
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hào hứng | Bọn trẻ hào hứng cho chuyến đi. |
| Tiếng Anh · English | excited | The kids were excited for the trip. |
| Tiếng Nga · Русский | взволнованный | Дети были взволнованы поездкой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | emocionado | Los niños estaban emocionados por el viaje. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 興奮している | 子供たちは遠足に興奮していた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 신이 난 | 아이들은 소풍에 신이 났다. |