
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hào hứng | Bọn trẻ hào hứng cho chuyến đi. |
| Tiếng Anh · English | excited | The kids were excited for the trip. |
| Tiếng Nga · Русский | взволнованный | Дети были взволнованы поездкой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | emocionado | Los niños estaban emocionados por el viaje. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 興奮している | 子供たちは遠足に興奮していた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 신이 난 | 아이들은 소풍에 신이 났다. |
| Tiếng Pháp · Français | excité | Les enfants étaient excités à l’idée du voyage. |
| Tiếng Đức · Deutsch | aufgeregt | Die Kinder sind vor der Reise ganz aufgeregt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | animado | As crianças estavam animadas com a viagem. |
| Tiếng Ý · Italiano | emozionato | I bambini erano emozionati per il viaggio. |
Chủ đề: Cảm xúc và tính cách