Hào hứng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hào hứng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthào hứngBọn trẻ hào hứng cho chuyến đi.
Tiếng Anh · EnglishexcitedThe kids were excited for the trip.
Tiếng Nga · РусскийвзволнованныйДети были взволнованы поездкой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolemocionadoLos niños estaban emocionados por el viaje.
Tiếng Nhật · 日本語興奮している子供たちは遠足に興奮していた。
Tiếng Hàn · 한국어신이 난아이들은 소풍에 신이 났다.
Tiếng Pháp · FrançaisexcitéLes enfants étaient excités à l’idée du voyage.
Tiếng Đức · DeutschaufgeregtDie Kinder sind vor der Reise ganz aufgeregt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsanimadoAs crianças estavam animadas com a viagem.
Tiếng Ý · ItalianoemozionatoI bambini erano emozionati per il viaggio.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này