Hào hứng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hào hứng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthào hứngBọn trẻ hào hứng cho chuyến đi.
Tiếng Anh · EnglishexcitedThe kids were excited for the trip.
Tiếng Nga · РусскийвзволнованныйДети были взволнованы поездкой.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolemocionadoLos niños estaban emocionados por el viaje.
Tiếng Nhật · 日本語興奮している子供たちは遠足に興奮していた。
Tiếng Hàn · 한국어신이 난아이들은 소풍에 신이 났다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ