Emoji

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Emoji
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtemojiCô ấy gửi một emoji cười.
Tiếng Anh · EnglishemojiShe sent a smiling emoji.
Tiếng Nga · РусскийэмодзиОна прислала улыбающееся эмодзи.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolemojiElla envió un emoji sonriente.
Tiếng Nhật · 日本語絵文字彼女は笑顔の絵文字を送った。
Tiếng Hàn · 한국어이모지그녀는 웃는 이모지를 보냈다.
Tiếng Pháp · FrançaisémojiElle a envoyé un émoji qui sourit.
Tiếng Đức · DeutschEmojiSie schickt ein lachendes Emoji.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsemojiEla mandou um emoji sorrindo.
Tiếng Ý · ItalianoemojiHa mandato un’emoji sorridente.

Chủ đề: Công nghệ

Thêm từ ở trình độ này