
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | emoji | Cô ấy gửi một emoji cười. |
| Tiếng Anh · English | emoji | She sent a smiling emoji. |
| Tiếng Nga · Русский | эмодзи | Она прислала улыбающееся эмодзи. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | emoji | Ella envió un emoji sonriente. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 絵文字 | 彼女は笑顔の絵文字を送った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이모지 | 그녀는 웃는 이모지를 보냈다. |