Buổi tối

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Buổi tối
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbuổi tốiChúng tôi thích đi dạo buổi tối.
Tiếng Anh · EnglisheveningWe like to walk in the evening.
Tiếng Nga · РусскийвечерМы любим гулять вечером.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnocheNos gusta pasear por la noche.
Tiếng Nhật · 日本語夕方私たちは夕方に散歩するのが好きです。
Tiếng Hàn · 한국어저녁우리는 저녁에 산책하는 것을 좋아해요.
Tiếng Pháp · FrançaissoirNous aimons nous promener le soir.
Tiếng Đức · DeutschAbendAm Abend gehen wir gern spazieren.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsfim de tardeA gente gosta de passear no fim de tarde.
Tiếng Ý · ItalianoseraLa sera ci piace passeggiare.

Chủ đề: Số và thời gian

Thêm từ ở trình độ này