
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | voi | Con voi dùng vòi để nhặt thức ăn. |
| Tiếng Anh · English | elephant | The elephant used its trunk to pick up food. |
| Tiếng Nga · Русский | слон | Слон поднял еду хоботом. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | elefante | El elefante usó su trompa para coger la comida. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ゾウ | ゾウは鼻で食べ物をつかんだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 코끼리 | 코끼리가 코로 음식을 집었다. |