Cục tẩy

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cục tẩy
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcục tẩyCô dùng cục tẩy xóa sai sót.
Tiếng Anh · EnglisheraserUse the eraser to correct the mistake.
Tiếng Nga · РусскийластикЛастик стёр ненужный набросок.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgomaLa goma dejó marca en la hoja.
Tiếng Nhật · 日本語消しゴム消しゴムで消してから書き直した。
Tiếng Hàn · 한국어지우개지우개로 연필 자국을 지웠다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ