Tập

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Tập
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệttậpTôi đã xem một tập trước khi đi ngủ.
Tiếng Anh · EnglishepisodeI watched one episode before bed.
Tiếng Nga · РусскийэпизодЯ посмотрел один эпизод перед сном.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolepisodioVi un episodio antes de dormir.
Tiếng Nhật · 日本語エピソード寝る前に1話見た。
Tiếng Hàn · 한국어에피소드잠들기 전에 한 에피소드를 봤다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ