
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | tập | Tôi đã xem một tập trước khi đi ngủ. |
| Tiếng Anh · English | episode | I watched one episode before bed. |
| Tiếng Nga · Русский | эпизод | Я посмотрел один эпизод перед сном. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | episodio | Vi un episodio antes de dormir. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | エピソード | 寝る前に1話見た。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 에피소드 | 잠들기 전에 한 에피소드를 봤다. |