Email

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Email
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtemailTôi đã gửi email sáng nay.
Tiếng Anh · EnglishemailI sent the email this morning.
Tiếng Nga · Русскийэлектронная почтаЯ отправил электронное письмо этим утром.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcorreo electrónicoEnvié el correo electrónico esta mañana.
Tiếng Nhật · 日本語メール今朝メールを送りました。
Tiếng Hàn · 한국어이메일저는 오늘 아침 이메일을 보냈어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ