
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Tôi đã gửi email sáng nay. | |
| Tiếng Anh · English | I sent the email this morning. | |
| Tiếng Nga · Русский | электронная почта | Я отправил электронное письмо этим утром. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | correo electrónico | Envié el correo electrónico esta mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | メール | 今朝メールを送りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이메일 | 저는 오늘 아침 이메일을 보냈어요. |