
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Tôi đã gửi email sáng nay. | |
| Tiếng Anh · English | I sent the email this morning. | |
| Tiếng Nga · Русский | электронная почта | Я отправил электронное письмо этим утром. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | correo electrónico | Envié el correo electrónico esta mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | メール | 今朝メールを送りました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이메일 | 저는 오늘 아침 이메일을 보냈어요. |
| Tiếng Pháp · Français | J’ai envoyé l’e-mail ce matin au bureau. | |
| Tiếng Đức · Deutsch | Ich habe die E-Mail heute Morgen geschickt. | |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Mandei o e-mail hoje de manhã. | |
| Tiếng Ý · Italiano | Ho mandato l’email stamattina. |
Chủ đề: Công nghệ