Thảm tập

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thảm tập
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthảm tậpVui lòng mang thảm tập đến lớp.
Tiếng Anh · Englishexercise matPlease bring an exercise mat to class.
Tiếng Nga · Русскийковрик для упражненийПожалуйста, принесите коврик для упражнений на занятие.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcolchonetaPor favor trae una colchoneta a la clase.
Tiếng Nhật · 日本語ヨガマットクラスにヨガマットを持ってきてください。
Tiếng Hàn · 한국어운동 매트수업에 운동 매트를 가져오세요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ