Thảm tập

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thảm tập
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthảm tậpVui lòng mang thảm tập đến lớp.
Tiếng Anh · Englishexercise matPlease bring an exercise mat to class.
Tiếng Nga · Русскийковрик для упражненийПожалуйста, принесите коврик для упражнений на занятие.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcolchonetaPor favor trae una colchoneta a la clase.
Tiếng Nhật · 日本語ヨガマットクラスにヨガマットを持ってきてください。
Tiếng Hàn · 한국어운동 매트수업에 운동 매트를 가져오세요.
Tiếng Pháp · Françaistapis de sportApportez un tapis de sport au cours, s’il vous plaît.
Tiếng Đức · DeutschSportmatteBring bitte eine Sportmatte zum Kurs mit.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêstapete de ginásticaTraga um tapete de ginástica para a aula.
Tiếng Ý · ItalianotappetinoPorta un tappetino a lezione, per favore.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này