
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | thảm tập | Vui lòng mang thảm tập đến lớp. |
| Tiếng Anh · English | exercise mat | Please bring an exercise mat to class. |
| Tiếng Nga · Русский | коврик для упражнений | Пожалуйста, принесите коврик для упражнений на занятие. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | colchoneta | Por favor trae una colchoneta a la clase. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ヨガマット | クラスにヨガマットを持ってきてください。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 운동 매트 | 수업에 운동 매트를 가져오세요. |
| Tiếng Pháp · Français | tapis de sport | Apportez un tapis de sport au cours, s’il vous plaît. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Sportmatte | Bring bitte eine Sportmatte zum Kurs mit. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | tapete de ginástica | Traga um tapete de ginástica para a aula. |
| Tiếng Ý · Italiano | tappetino | Porta un tappetino a lezione, per favore. |
Chủ đề: Thể thao và sở thích