Mắt

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mắt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmắtAnh ấy có một hạt bụi trong mắt.
Tiếng Anh · EnglisheyeHe has a speck of dust in his eye.
Tiếng Nga · РусскийглазУ него в глазу есть пылинка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolojoTiene una mota de polvo en el ojo.
Tiếng Nhật · 日本語彼は目にホコリが入っている。
Tiếng Hàn · 한국어그의 눈에 먼지 한 알이 들어갔다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ