Mắt

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mắt
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtmắtAnh ấy có một hạt bụi trong mắt.
Tiếng Anh · EnglisheyeHe has a speck of dust in his eye.
Tiếng Nga · РусскийглазУ него в глазу есть пылинка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolojoTiene una mota de polvo en el ojo.
Tiếng Nhật · 日本語目彼は目にホコリが入っている。
Tiếng Hàn · 한국어눈그의 눈에 먼지 한 알이 들어갔다.
Tiếng Pháp · FrançaisœilIl a une poussière dans l’œil.
Tiếng Đức · DeutschAugeEr hat Staub im Auge.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsolhoEla tem um cisco no olho.
Tiếng Ý · ItalianoocchioHa un granello di polvere nell’occhio.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này