
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mắt | Anh ấy có một hạt bụi trong mắt. |
| Tiếng Anh · English | eye | He has a speck of dust in his eye. |
| Tiếng Nga · Русский | глаз | У него в глазу есть пылинка. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ojo | Tiene una mota de polvo en el ojo. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 目 | 彼は目にホコリが入っている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 눈 | 그의 눈에 먼지 한 알이 들어갔다. |
| Tiếng Pháp · Français | œil | Il a une poussière dans l’œil. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Auge | Er hat Staub im Auge. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | olho | Ela tem um cisco no olho. |
| Tiếng Ý · Italiano | occhio | Ha un granello di polvere nell’occhio. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe