Lông mày

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lông mày
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlông màyLông mày cô ấy dày.
Tiếng Anh · EnglisheyebrowsHer eyebrows are thick.
Tiếng Nga · РусскийбровьЕё брови густые.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcejaSus cejas son pobladas.
Tiếng Nhật · 日本語眉彼女の眉は濃い。
Tiếng Hàn · 한국어눈썹그녀의 눈썹은 진하다.
Tiếng Pháp · FrançaissourcilsSes sourcils sont épais et noirs.
Tiếng Đức · DeutschAugenbrauenSie hat dichte Augenbrauen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêssobrancelhasAs sobrancelhas dele são grossas.
Tiếng Ý · ItalianosopraccigliaHa le sopracciglia folte.

Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe

Thêm từ ở trình độ này