
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lông mày | Lông mày cô ấy dày. |
| Tiếng Anh · English | eyebrows | Her eyebrows are thick. |
| Tiếng Nga · Русский | бровь | Её брови густые. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ceja | Sus cejas son pobladas. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 眉 | 彼女の眉は濃い。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 눈썹 | 그녀의 눈썹은 진하다. |
| Tiếng Pháp · Français | sourcils | Ses sourcils sont épais et noirs. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Augenbrauen | Sie hat dichte Augenbrauen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | sobrancelhas | As sobrancelhas dele são grossas. |
| Tiếng Ý · Italiano | sopracciglia | Ha le sopracciglia folte. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe