Gia đình

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gia đình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgia đìnhgia đình
Tiếng Anh · Englishfamilyfamily
Tiếng Nga · Русскийсемьясемья
Tiếng Tây Ban Nha · Españolfamiliafamilia
Tiếng Nhật · 日本語家族家族
Tiếng Hàn · 한국어가족가족

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ