Gia đình

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gia đình
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgia đìnhgia đình
Tiếng Anh · Englishfamilyfamily
Tiếng Nga · Русскийсемьясемья
Tiếng Tây Ban Nha · Españolfamiliafamilia
Tiếng Nhật · 日本語家族家族
Tiếng Hàn · 한국어가족가족
Tiếng Pháp · FrançaisfamilleMa famille habite dans une petite ville.
Tiếng Đức · DeutschFamilieMeine Familie wohnt in Berlin.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsfamíliaMinha família mora no Rio.
Tiếng Ý · ItalianofamigliaLa mia famiglia vive a Roma.

Chủ đề: Gia đình và con người

Thêm từ ở trình độ này