
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gia đình | gia đình |
| Tiếng Anh · English | family | family |
| Tiếng Nga · Русский | семья | семья |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | familia | familia |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 家族 | 家族 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 가족 | 가족 |
| Tiếng Pháp · Français | famille | Ma famille habite dans une petite ville. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Familie | Meine Familie wohnt in Berlin. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | família | Minha família mora no Rio. |
| Tiếng Ý · Italiano | famiglia | La mia famiglia vive a Roma. |
Chủ đề: Gia đình và con người