
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cha | Cha tôi lái xe đi làm hàng ngày. |
| Tiếng Anh · English | father | My father drives to work every day. |
| Tiếng Nga · Русский | отец | Мой отец ездит на работу каждый день. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | padre | Mi padre conduce al trabajo todos los días. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 父 | 父は毎日車で通勤します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 아버지 | 아버지는 매일 차로 출근하십니다. |
| Tiếng Pháp · Français | père | Mon père va au travail en voiture chaque jour. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Vater | Mein Vater fährt jeden Tag mit dem Auto zur Arbeit. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | pai | Meu pai vai de carro para o trabalho todo dia. |
| Tiếng Ý · Italiano | padre | Mio padre va al lavoro in macchina ogni giorno. |
Chủ đề: Gia đình và con người