Cha

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cha
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtchaCha tôi lái xe đi làm hàng ngày.
Tiếng Anh · EnglishfatherMy father drives to work every day.
Tiếng Nga · РусскийотецМой отец ездит на работу каждый день.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpadreMi padre conduce al trabajo todos los días.
Tiếng Nhật · 日本語父は毎日車で通勤します。
Tiếng Hàn · 한국어아버지아버지는 매일 차로 출근하십니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ