Cho ăn

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cho ăn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcho ănTôi cho mèo ăn mỗi sáng.
Tiếng Anh · EnglishfeedI feed the cat every morning.
Tiếng Nga · РусскийкормитьЯ кормлю кошку каждое утро.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolalimentarYo alimento al gato cada mañana.
Tiếng Nhật · 日本語餌をやる私は毎朝猫に餌をやります。
Tiếng Hàn · 한국어먹이를 주다나는 매일 아침 고양이에게 먹이를 줘요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ