
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cho ăn | Tôi cho mèo ăn mỗi sáng. |
| Tiếng Anh · English | feed | I feed the cat every morning. |
| Tiếng Nga · Русский | кормить | Я кормлю кошку каждое утро. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | alimentar | Yo alimento al gato cada mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 餌をやる | 私は毎朝猫に餌をやります。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 먹이를 주다 | 나는 매일 아침 고양이에게 먹이를 줘요. |