Dáng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Dáng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtdángCô ấy có dáng người khỏe mạnh.
Tiếng Anh · EnglishfigureShe has an athletic figure.
Tiếng Nga · РусскийосанкаУ неё спортивная осанка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolfiguraElla tiene una figura atlética.
Tiếng Nhật · 日本語体型彼女はスポーティーな体型です。
Tiếng Hàn · 한국어체형그녀는 운동선수 같은 체형이다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ