
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | dáng | Cô ấy có dáng người khỏe mạnh. |
| Tiếng Anh · English | figure | She has an athletic figure. |
| Tiếng Nga · Русский | осанка | У неё спортивная осанка. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | figura | Ella tiene una figura atlética. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 体型 | 彼女はスポーティーな体型です。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 체형 | 그녀는 운동선수 같은 체형이다. |
| Tiếng Pháp · Français | silhouette | Elle a une silhouette athlétique grâce au sport. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Figur | Sie hat eine sportliche Figur. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | silhueta | Ela tem uma silhueta atlética. |
| Tiếng Ý · Italiano | figura | Ha una figura atletica. |