Xe cứu hỏa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Xe cứu hỏa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtxe cứu hỏaXe cứu hỏa đến rất nhanh.
Tiếng Anh · Englishfire engineThe fire engine arrived quickly.
Tiếng Nga · Русскийпожарная машинаПожарная машина приехала быстро.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolcamión de bomberosEl camión de bomberos llegó rápido.
Tiếng Nhật · 日本語消防車消防車がすぐに到着した。
Tiếng Hàn · 한국어소방차소방차가 빠르게 도착했다.
Tiếng Pháp · Françaiscamion de pompiersLe camion de pompiers est arrivé rapidement.
Tiếng Đức · DeutschFeuerwehrautoDas Feuerwehrauto war schnell da.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêscaminhão de bombeirosO caminhão de bombeiros chegou rápido.
Tiếng Ý · Italianocamion dei pompieriIl camion dei pompieri è arrivato in fretta.

Thêm từ ở trình độ này