
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | xe cứu hỏa | Xe cứu hỏa đến rất nhanh. |
| Tiếng Anh · English | fire engine | The fire engine arrived quickly. |
| Tiếng Nga · Русский | пожарная машина | Пожарная машина приехала быстро. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | camión de bomberos | El camión de bomberos llegó rápido. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 消防車 | 消防車がすぐに到着した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 소방차 | 소방차가 빠르게 도착했다. |