Mạch nước phun

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mạch nước phun
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmạch nước phunChúng tôi xem mạch nước phun phun theo lịch.
Tiếng Anh · EnglishgeyserWe watched the geyser erupt on schedule.
Tiếng Nga · РусскийгейзерМы наблюдали, как гейзер извергся по расписанию.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgéiserVimos cómo el géiser entró en erupción según el horario.
Tiếng Nhật · 日本語間欠泉私たちは間欠泉が定刻に噴出するのを見た。
Tiếng Hàn · 한국어간헐천우리는 간헐천이 예정대로 분출하는 것을 지켜보았다.
Tiếng Pháp · FrançaisgeyserNous avons regardé le geyser jaillir à l’heure prévue.
Tiếng Đức · DeutschGeysirWir haben zugesehen, wie der Geysir pünktlich ausbrach.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgêiserVimos o gêiser entrar em erupção na hora prevista.
Tiếng Ý · ItalianogeyserAbbiamo visto il geyser eruttare all’ora prevista.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này