
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | sông băng | Sông băng đang tan dần. |
| Tiếng Anh · English | glacier | The glacier is slowly melting. |
| Tiếng Nga · Русский | ледник | Ледник медленно тает. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | glaciar | El glaciar se está derritiendo lentamente. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 氷河 | 氷河がゆっくり溶けている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 빙하 | 빙하가 서서히 녹고 있다. |