Sông băng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Sông băng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtsông băngSông băng đang tan dần.
Tiếng Anh · EnglishglacierThe glacier is slowly melting.
Tiếng Nga · РусскийледникЛедник медленно тает.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolglaciarEl glaciar se está derritiendo lentamente.
Tiếng Nhật · 日本語氷河氷河がゆっくり溶けている。
Tiếng Hàn · 한국어빙하빙하가 서서히 녹고 있다.
Tiếng Pháp · FrançaisglacierLe glacier fond lentement chaque année.
Tiếng Đức · DeutschGletscherDer Gletscher schmilzt langsam.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgeleiraA geleira está derretendo devagar.
Tiếng Ý · ItalianoghiacciaioIl ghiacciaio si sta sciogliendo lentamente.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này