
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hào phóng | Anh ấy rất hào phóng với bạn bè. |
| Tiếng Anh · English | generous | She is generous with her time. |
| Tiếng Nga · Русский | щедрый | Донор был очень щедрый. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | generoso | Mi jefe es generoso con los empleados. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 寛大な | 彼女は寛大に寄付した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 관대한 | 그는 어려운 이웃에게 관대했다. |