Hào phóng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hào phóng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthào phóngAnh ấy rất hào phóng với bạn bè.
Tiếng Anh · EnglishgenerousShe is generous with her time.
Tiếng Nga · РусскийщедрыйДонор был очень щедрый.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgenerosoMi jefe es generoso con los empleados.
Tiếng Nhật · 日本語寛大な彼女は寛大に寄付した。
Tiếng Hàn · 한국어관대한그는 어려운 이웃에게 관대했다.
Tiếng Pháp · FrançaisgénéreuxElle est généreuse de son temps.
Tiếng Đức · DeutschgroßzügigSie ist großzügig mit ihrer Zeit.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgenerosoMeu chefe é generoso com a equipe.
Tiếng Ý · ItalianogenerosoÈ generosa con il suo tempo.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này