
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đi dạo | Hôm nay chiều chúng ta đi dạo nhé. |
| Tiếng Anh · English | go for a walk | Let's go for a walk this afternoon. |
| Tiếng Nga · Русский | пойти на прогулку | Давай пойдём на прогулку этим вечером. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | dar un paseo | Vamos a dar un paseo esta tarde. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 散歩する | 今日の午後、散歩しましょう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 산책하다 | 오늘 오후에 산책하러 가요. |