Đi dạo

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đi dạo
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđi dạoHôm nay chiều chúng ta đi dạo nhé.
Tiếng Anh · Englishgo for a walkLet's go for a walk this afternoon.
Tiếng Nga · Русскийпойти на прогулкуДавай пойдём на прогулку этим вечером.
Tiếng Tây Ban Nha · Españoldar un paseoVamos a dar un paseo esta tarde.
Tiếng Nhật · 日本語散歩する今日の午後、散歩しましょう。
Tiếng Hàn · 한국어산책하다오늘 오후에 산책하러 가요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ