
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cá vàng | Cá vàng bơi gần cây trong bể. |
| Tiếng Anh · English | goldfish | The goldfish swims near the plant in the tank. |
| Tiếng Nga · Русский | золотая рыба | Золотая рыбка плывёт рядом с растением в аквариуме. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | pez dorado | El pez dorado nada cerca de la planta en la pecera. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 金魚 | 金魚は水槽の中の植物のそばを泳いでいます。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 금붕어 | 금붕어가 수조의 식물 근처에서 헤엄치고 있어요. |
| Tiếng Pháp · Français | poisson rouge | Le poisson rouge nage près de la plante. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Goldfisch | Der Goldfisch schwimmt bei der Pflanze im Aquarium. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | peixinho-dourado | O peixinho-dourado nada perto da planta do aquário. |
| Tiếng Ý · Italiano | pesce rosso | Il pesce rosso nuota vicino alla pianta dell’acquario. |
Chủ đề: Động vật