Cá vàng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cá vàng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcá vàngCá vàng bơi gần cây trong bể.
Tiếng Anh · EnglishgoldfishThe goldfish swims near the plant in the tank.
Tiếng Nga · Русскийзолотая рыбаЗолотая рыбка плывёт рядом с растением в аквариуме.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolpez doradoEl pez dorado nada cerca de la planta en la pecera.
Tiếng Nhật · 日本語金魚金魚は水槽の中の植物のそばを泳いでいます。
Tiếng Hàn · 한국어금붕어금붕어가 수조의 식물 근처에서 헤엄치고 있어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ