Chúc may mắn!

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Chúc may mắn!
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtChúc may mắn!Chúc may mắn trong buổi phỏng vấn.
Tiếng Anh · EnglishGood luck!Good luck on your exam!
Tiếng Nga · РусскийУдачи!Удачи на экзамене, уверен(а) в тебе.
Tiếng Tây Ban Nha · Español¡Buena suerte!¡Buena suerte con la entrevista!
Tiếng Nhật · 日本語頑張って!頑張って!試験、応援してるよ。
Tiếng Hàn · 한국어화이팅!화이팅! 잘 될 거예요.
Tiếng Pháp · FrançaisBonne chance !Bonne chance pour ton examen !
Tiếng Đức · DeutschViel Glück!Viel Glück bei der Prüfung!
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsBoa sorte!Boa sorte na entrevista!
Tiếng Ý · ItalianoBuona fortuna!Buona fortuna per l’esame!

Thêm từ ở trình độ này