
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Chúc may mắn! | Chúc may mắn trong buổi phỏng vấn. |
| Tiếng Anh · English | Good luck! | Good luck on your exam! |
| Tiếng Nga · Русский | Удачи! | Удачи на экзамене, уверен(а) в тебе. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ¡Buena suerte! | ¡Buena suerte con la entrevista! |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 頑張って! | 頑張って!試験、応援してるよ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 화이팅! | 화이팅! 잘 될 거예요. |