Gôn

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gôn
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtgônAnh ấy chơi gôn vào Chủ nhật với bạn bè.
Tiếng Anh · EnglishgolfHe plays golf on Sundays with friends.
Tiếng Nga · РусскийгольфОн играет в гольф по воскресеньям с друзьями.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgolfÉl juega al golf los domingos con amigos.
Tiếng Nhật · 日本語ゴルフ彼は日曜日に友人とゴルフをします。
Tiếng Hàn · 한국어골프그는 일요일에 친구들과 골프를 칩니다.
Tiếng Pháp · FrançaisgolfIl joue au golf le dimanche avec des amis.
Tiếng Đức · DeutschGolfSonntags spielt er mit Freunden Golf.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgolfeEle joga golfe com os amigos aos domingos.
Tiếng Ý · ItalianogolfLa domenica gioca a golf con gli amici.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này