Ngỗng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngỗng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtngỗngCon ngỗng canh những con ngỗng con.
Tiếng Anh · EnglishgooseThe goose guarded her goslings.
Tiếng Nga · РусскийгусьГусь охраняла своих гусят.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgansoEl ganso cuidó de sus gansitos.
Tiếng Nhật · 日本語ガチョウガチョウが雛を守っていました。
Tiếng Hàn · 한국어거위거위가 새끼들을 지키고 있었어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ