
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ngỗng | Con ngỗng canh những con ngỗng con. |
| Tiếng Anh · English | goose | The goose guarded her goslings. |
| Tiếng Nga · Русский | гусь | Гусь охраняла своих гусят. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ganso | El ganso cuidó de sus gansitos. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ガチョウ | ガチョウが雛を守っていました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 거위 | 거위가 새끼들을 지키고 있었어요. |