GPS

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: GPS
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtGPSGPS hiển thị lộ trình nhanh nhất.
Tiếng Anh · EnglishgpsThe GPS showed the fastest route.
Tiếng Nga · РусскийGPSGPS показал самый быстрый маршрут.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolGPSEl GPS mostró la ruta más rápida.
Tiếng Nhật · 日本語GPSGPSは最速ルートを示した。
Tiếng Hàn · 한국어GPSGPS가 가장 빠른 경로를 보여주었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ