GPS

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: GPS
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtGPSGPS hiển thị lộ trình nhanh nhất.
Tiếng Anh · EnglishgpsThe GPS showed the fastest route.
Tiếng Nga · РусскийGPSGPS показал самый быстрый маршрут.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolGPSEl GPS mostró la ruta más rápida.
Tiếng Nhật · 日本語GPSGPSは最速ルートを示した。
Tiếng Hàn · 한국어GPSGPS가 가장 빠른 경로를 보여주었다.
Tiếng Pháp · FrançaisGPSLe GPS a montré la route la plus rapide.
Tiếng Đức · DeutschGPSDas GPS hat den schnellsten Weg angezeigt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsGPSO GPS mostrou o caminho mais rápido.
Tiếng Ý · ItalianoGPSIl GPS ha indicato la strada più veloce.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này