
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | GPS | GPS hiển thị lộ trình nhanh nhất. |
| Tiếng Anh · English | gps | The GPS showed the fastest route. |
| Tiếng Nga · Русский | GPS | GPS показал самый быстрый маршрут. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | GPS | El GPS mostró la ruta más rápida. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | GPS | GPSは最速ルートを示した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | GPS | GPS가 가장 빠른 경로를 보여주었다. |