
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trạm xăng | Hãy dừng ở trạm xăng. |
| Tiếng Anh · English | gas station | Let's stop at the gas station. |
| Tiếng Nga · Русский | заправка | Давай остановимся на заправке. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | gasolinera | Paremos en la gasolinera. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ガソリンスタンド | ガソリンスタンドに寄りましょう。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 주유소 | 주유소에 들르자. |
| Tiếng Pháp · Français | station-service | Arrêtons-nous à la station-service avant la route. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Tankstelle | Lass uns an der Tankstelle halten. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | posto de gasolina | Vamos parar no posto de gasolina. |
| Tiếng Ý · Italiano | distributore di benzina | Fermiamoci al distributore di benzina. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch