Trạm xăng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trạm xăng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrạm xăngHãy dừng ở trạm xăng.
Tiếng Anh · Englishgas stationLet's stop at the gas station.
Tiếng Nga · РусскийзаправкаДавай остановимся на заправке.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgasolineraParemos en la gasolinera.
Tiếng Nhật · 日本語ガソリンスタンドガソリンスタンドに寄りましょう。
Tiếng Hàn · 한국어주유소주유소에 들르자.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ