
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cốc | Cốc đang đầy nước. |
| Tiếng Anh · English | glass | The glass is filled with water. |
| Tiếng Nga · Русский | стакан | Стакан наполнен водой. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | vaso | El vaso está lleno de agua. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | グラス | グラスに水が入っている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 유리컵 | 유리컵에 물이 가득하다. |