
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | cửa lên máy bay | Chuyến bay của chúng tôi khởi hành từ cửa B12. |
| Tiếng Anh · English | gate | Our flight will depart from gate B12. |
| Tiếng Nga · Русский | выход | Наш рейс отправляется с выхода B12. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | puerta | Nuestro vuelo sale por la puerta B12. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ゲート | 私たちの便はゲートB12から出発します。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 게이트 | 우리 비행기는 게이트 B12에서 출발한다. |
| Tiếng Pháp · Français | porte d’embarquement | Notre vol part de la porte d’embarquement B12. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Gate | Unser Flug geht von Gate B12. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | portão de embarque | Nosso voo sai do portão de embarque B12. |
| Tiếng Ý · Italiano | gate | Il nostro volo parte dal gate B12. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch