Cửa lên máy bay

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Cửa lên máy bay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcửa lên máy bayChuyến bay của chúng tôi khởi hành từ cửa B12.
Tiếng Anh · EnglishgateOur flight will depart from gate B12.
Tiếng Nga · РусскийвыходНаш рейс отправляется с выхода B12.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolpuertaNuestro vuelo sale por la puerta B12.
Tiếng Nhật · 日本語ゲート私たちの便はゲートB12から出発します。
Tiếng Hàn · 한국어게이트우리 비행기는 게이트 B12에서 출발한다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ