Kính

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Kính
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtkínhCô ấy đeo kính khi đọc sách.
Tiếng Anh · EnglishglassesShe wears glasses when she reads.
Tiếng Nga · РусскийочкиОна носит очки, когда читает.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgafasElla usa gafas cuando lee.
Tiếng Nhật · 日本語メガネ彼女は読むときにメガネをかける。
Tiếng Hàn · 한국어안경그녀는 책 읽을 때 안경을 쓴다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ