
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | kính | Cô ấy đeo kính khi đọc sách. |
| Tiếng Anh · English | glasses | She wears glasses when she reads. |
| Tiếng Nga · Русский | очки | Она носит очки, когда читает. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | gafas | Ella usa gafas cuando lee. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | メガネ | 彼女は読むときにメガネをかける。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 안경 | 그녀는 책 읽을 때 안경을 쓴다. |