Găng tay

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Găng tay
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgăng tayĐeo găng tay vào; trời đóng băng.
Tiếng Anh · EnglishglovesPut on your gloves; it's freezing.
Tiếng Nga · РусскийперчаткиНадень перчатки; морозно.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolguantesPonte los guantes; hace mucho frío.
Tiếng Nhật · 日本語手袋手袋をはめて。凍えるよ。
Tiếng Hàn · 한국어장갑장갑을 껴. 엄청 추워.
Tiếng Pháp · FrançaisgantsMets tes gants ; il fait très froid.
Tiếng Đức · DeutschHandschuheZieh deine Handschuhe an, es ist eiskalt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsluvasColoque as luvas, está muito frio.
Tiếng Ý · ItalianoguantiMettiti i guanti, fa un freddo cane.

Chủ đề: Quần áo

Thêm từ ở trình độ này