
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | găng tay | Đeo găng tay vào; trời đóng băng. |
| Tiếng Anh · English | gloves | Put on your gloves; it's freezing. |
| Tiếng Nga · Русский | перчатки | Надень перчатки; морозно. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | guantes | Ponte los guantes; hace mucho frío. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 手袋 | 手袋をはめて。凍えるよ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 장갑 | 장갑을 껴. 엄청 추워. |