
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | điểm | Thầy thông báo điểm trên lớp. |
| Tiếng Anh · English | grade | She was happy with her grade. |
| Tiếng Nga · Русский | оценка | Он получил хорошую оценку по математике. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | nota | Recibí una buena nota en el examen. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 成績 | 期末の成績が上がった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 성적 | 성적이 많이 올랐다. |