Điểm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Điểm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđiểmThầy thông báo điểm trên lớp.
Tiếng Anh · EnglishgradeShe was happy with her grade.
Tiếng Nga · РусскийоценкаОн получил хорошую оценку по математике.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnotaRecibí una buena nota en el examen.
Tiếng Nhật · 日本語成績期末の成績が上がった。
Tiếng Hàn · 한국어성적성적이 많이 올랐다.
Tiếng Pháp · FrançaisnoteElle était contente de sa note.
Tiếng Đức · DeutschNoteSie war mit ihrer Note zufrieden.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsnotaTirei uma nota boa na prova.
Tiếng Ý · ItalianovotoEra contenta del suo voto.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này