Điểm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Điểm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđiểmThầy thông báo điểm trên lớp.
Tiếng Anh · EnglishgradeShe was happy with her grade.
Tiếng Nga · РусскийоценкаОн получил хорошую оценку по математике.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolnotaRecibí una buena nota en el examen.
Tiếng Nhật · 日本語成績期末の成績が上がった。
Tiếng Hàn · 한국어성적성적이 많이 올랐다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ