
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | châu chấu | Con châu chấu nhảy giữa lá cỏ. |
| Tiếng Anh · English | grasshopper | A grasshopper jumped between the blades of grass. |
| Tiếng Nga · Русский | кузнечик | Кузнечик прыгнул между стеблями травы. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | saltamontes | Un saltamontes saltó entre los tallos de hierba. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | バッタ | バッタが草の間を跳んだ。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 메뚜기 | 메뚜기가 풀잎 사이로 뛰었다. |
| Tiếng Pháp · Français | sauterelle | Une sauterelle a sauté entre les brins d’herbe. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Grashüpfer | Ein Grashüpfer springt durchs Gras. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | gafanhoto | Um gafanhoto pulou no meio da grama. |
| Tiếng Ý · Italiano | cavalletta | Una cavalletta saltava tra i fili d’erba. |
Chủ đề: Động vật