Châu chấu

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Châu chấu
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtchâu chấuCon châu chấu nhảy giữa lá cỏ.
Tiếng Anh · EnglishgrasshopperA grasshopper jumped between the blades of grass.
Tiếng Nga · РусскийкузнечикКузнечик прыгнул между стеблями травы.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsaltamontesUn saltamontes saltó entre los tallos de hierba.
Tiếng Nhật · 日本語バッタバッタが草の間を跳んだ。
Tiếng Hàn · 한국어메뚜기메뚜기가 풀잎 사이로 뛰었다.
Tiếng Pháp · FrançaissauterelleUne sauterelle a sauté entre les brins d’herbe.
Tiếng Đức · DeutschGrashüpferEin Grashüpfer springt durchs Gras.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgafanhotoUm gafanhoto pulou no meio da grama.
Tiếng Ý · ItalianocavallettaUna cavalletta saltava tra i fili d’erba.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này