Có tội

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Có tội
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtcó tộiAnh ấy trông có tội sau khi làm vỡ bình hoa.
Tiếng Anh · EnglishguiltyHe looked guilty after breaking the vase.
Tiếng Nga · РусскийвиноватыйОн выглядел виноватым после того, как разбил вазу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolculpableParecía culpable después de romper el jarrón.
Tiếng Nhật · 日本語罪悪感がある彼は花瓶を壊してから罪悪感があったようだ。
Tiếng Hàn · 한국어죄책감 있는그는 꽃병을 깨고 난 후 죄책감이 있어 보였다.
Tiếng Pháp · FrançaiscoupableIl avait l’air coupable après avoir cassé le vase.
Tiếng Đức · DeutschschuldigNachdem er die Vase zerbrochen hatte, fühlte er sich schuldig.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsculpadoEle parecia culpado depois de quebrar o vaso.
Tiếng Ý · ItalianocolpevoleDopo aver rotto il vaso sembrava colpevole.

Chủ đề: Cảm xúc và tính cách

Thêm từ ở trình độ này