Trực thăng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trực thăng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrực thăngTrực thăng lơ lửng trên mái nhà.
Tiếng Anh · EnglishhelicopterThe helicopter hovered above the roof.
Tiếng Nga · РусскийвертолётВертолёт завис над крышей.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhelicópteroEl helicóptero flotó sobre el tejado.
Tiếng Nhật · 日本語ヘリコプターヘリコプターが屋根の上にホバリングした。
Tiếng Hàn · 한국어헬리콥터헬리콥터가 지붕 위에 떠 있었다.
Tiếng Pháp · FrançaishélicoptèreL’hélicoptère est resté au-dessus du toit.
Tiếng Đức · DeutschHubschrauberDer Hubschrauber schwebte über dem Dach.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêshelicópteroO helicóptero ficou parado no ar sobre o prédio.
Tiếng Ý · ItalianoelicotteroL’elicottero restava sospeso sopra il tetto.

Chủ đề: Thành phố và du lịch

Thêm từ ở trình độ này