
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trực thăng | Trực thăng lơ lửng trên mái nhà. |
| Tiếng Anh · English | helicopter | The helicopter hovered above the roof. |
| Tiếng Nga · Русский | вертолёт | Вертолёт завис над крышей. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | helicóptero | El helicóptero flotó sobre el tejado. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ヘリコプター | ヘリコプターが屋根の上にホバリングした。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 헬리콥터 | 헬리콥터가 지붕 위에 떠 있었다. |
| Tiếng Pháp · Français | hélicoptère | L’hélicoptère est resté au-dessus du toit. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Hubschrauber | Der Hubschrauber schwebte über dem Dach. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | helicóptero | O helicóptero ficou parado no ar sobre o prédio. |
| Tiếng Ý · Italiano | elicottero | L’elicottero restava sospeso sopra il tetto. |
Chủ đề: Thành phố và du lịch