
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đợt nóng | Đợt nóng kéo dài ba ngày. |
| Tiếng Anh · English | heatwave | The heatwave lasted three days. |
| Tiếng Nga · Русский | волна жары | Волна жары длилась три дня. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ola de calor | La ola de calor duró tres días. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 熱波 | 熱波が三日続いた。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 폭염 | 폭염이 사흘 동안 계속되었다. |