Đợt nóng

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đợt nóng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđợt nóngĐợt nóng kéo dài ba ngày.
Tiếng Anh · EnglishheatwaveThe heatwave lasted three days.
Tiếng Nga · Русскийволна жарыВолна жары длилась три дня.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolola de calorLa ola de calor duró tres días.
Tiếng Nhật · 日本語熱波熱波が三日続いた。
Tiếng Hàn · 한국어폭염폭염이 사흘 동안 계속되었다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ