Đợt nóng

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đợt nóng
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđợt nóngĐợt nóng kéo dài ba ngày.
Tiếng Anh · EnglishheatwaveThe heatwave lasted three days.
Tiếng Nga · Русскийволна жарыВолна жары длилась три дня.
Tiếng Tây Ban Nha · Españolola de calorLa ola de calor duró tres días.
Tiếng Nhật · 日本語熱波熱波が三日続いた。
Tiếng Hàn · 한국어폭염폭염이 사흘 동안 계속되었다.
Tiếng Pháp · FrançaiscaniculeLa canicule a duré trois jours.
Tiếng Đức · DeutschHitzewelleDie Hitzewelle dauerte drei Tage.
Tiếng Bồ Đào Nha · Portuguêsonda de calorA onda de calor durou três dias.
Tiếng Ý · Italianoondata di caldoL’ondata di caldo è durata tre giorni.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này