Thờ ơ

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Thờ ơ
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtthờ ơAnh ấy có vẻ thờ ơ với tin tức.
Tiếng Anh · EnglishindifferentHe seemed indifferent to the news.
Tiếng Nga · РусскийравнодушныйОн казался равнодушным к новости.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolindiferenteParecía indiferente a la noticia.
Tiếng Nhật · 日本語無関心な彼はそのニュースに無関心なようだった。
Tiếng Hàn · 한국어무관심한그는 그 소식에 무관심해 보였다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ