Họa sĩ minh họa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Họa sĩ minh họa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthọa sĩ minh họaHọa sĩ minh họa đã vẽ bìa sách.
Tiếng Anh · EnglishillustratorThe illustrator drew the cover art.
Tiếng Nga · РусскийиллюстраторИллюстратор нарисовал обложку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolilustradorEl ilustrador dibujó la portada.
Tiếng Nhật · 日本語イラストレーターイラストレーターが表紙を描きました。
Tiếng Hàn · 한국어일러스트레이터일러스트레이터가 표지 그림을 그렸다.
Tiếng Pháp · FrançaisillustrateurL’illustrateur a dessiné la couverture du livre.
Tiếng Đức · DeutschIllustratorDer Illustrator hat das Titelbild gezeichnet.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsilustradorO ilustrador desenhou a capa do livro.
Tiếng Ý · ItalianoillustratoreL’illustratore ha disegnato la copertina.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này