
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | họa sĩ minh họa | Họa sĩ minh họa đã vẽ bìa sách. |
| Tiếng Anh · English | illustrator | The illustrator drew the cover art. |
| Tiếng Nga · Русский | иллюстратор | Иллюстратор нарисовал обложку. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | ilustrador | El ilustrador dibujó la portada. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | イラストレーター | イラストレーターが表紙を描きました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 일러스트레이터 | 일러스트레이터가 표지 그림을 그렸다. |