Họa sĩ minh họa

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Họa sĩ minh họa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việthọa sĩ minh họaHọa sĩ minh họa đã vẽ bìa sách.
Tiếng Anh · EnglishillustratorThe illustrator drew the cover art.
Tiếng Nga · РусскийиллюстраторИллюстратор нарисовал обложку.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolilustradorEl ilustrador dibujó la portada.
Tiếng Nhật · 日本語イラストレーターイラストレーターが表紙を描きました。
Tiếng Hàn · 한국어일러스트레이터일러스트레이터가 표지 그림을 그렸다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ