Mưa đá

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mưa đá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmưa đáMưa đá làm hỏng mui xe.
Tiếng Anh · EnglishhailHail damaged the car roof.
Tiếng Nga · РусскийградГрад повредил крышу машины.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgranizoEl granizo dañó el techo del coche.
Tiếng Nhật · 日本語雹が車の屋根を壊した。
Tiếng Hàn · 한국어우박우박이 차 지붕을 손상시켰다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ