Mưa đá

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Mưa đá
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtmưa đáMưa đá làm hỏng mui xe.
Tiếng Anh · EnglishhailHail damaged the car roof.
Tiếng Nga · РусскийградГрад повредил крышу машины.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgranizoEl granizo dañó el techo del coche.
Tiếng Nhật · 日本語雹雹が車の屋根を壊した。
Tiếng Hàn · 한국어우박우박이 차 지붕을 손상시켰다.
Tiếng Pháp · FrançaisgrêleLa grêle a abîmé le toit de la voiture.
Tiếng Đức · DeutschHagelDer Hagel hat das Autodach beschädigt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsgranizoO granizo amassou o teto do carro.
Tiếng Ý · ItalianograndineLa grandine ha ammaccato il tetto della macchina.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này