
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | mưa đá | Mưa đá làm hỏng mui xe. |
| Tiếng Anh · English | hail | Hail damaged the car roof. |
| Tiếng Nga · Русский | град | Град повредил крышу машины. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | granizo | El granizo dañó el techo del coche. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 雹 | 雹が車の屋根を壊した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 우박 | 우박이 차 지붕을 손상시켰다. |