
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | độ ẩm | Độ ẩm cao làm cảm thấy nóng hơn. |
| Tiếng Anh · English | humidity | High humidity makes it feel hotter. |
| Tiếng Nga · Русский | влажность | Высокая влажность делает жару сильнее. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | humedad | La alta humedad hace que se sienta más calor. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 湿度 | 湿度が高いと暑く感じる。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 습도 | 습도가 높으면 더 덥게 느껴진다. |