Độ ẩm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Độ ẩm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđộ ẩmĐộ ẩm cao làm cảm thấy nóng hơn.
Tiếng Anh · EnglishhumidityHigh humidity makes it feel hotter.
Tiếng Nga · РусскийвлажностьВысокая влажность делает жару сильнее.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhumedadLa alta humedad hace que se sienta más calor.
Tiếng Nhật · 日本語湿度湿度が高いと暑く感じる。
Tiếng Hàn · 한국어습도습도가 높으면 더 덥게 느껴진다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ