Độ ẩm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Độ ẩm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđộ ẩmĐộ ẩm cao làm cảm thấy nóng hơn.
Tiếng Anh · EnglishhumidityHigh humidity makes it feel hotter.
Tiếng Nga · РусскийвлажностьВысокая влажность делает жару сильнее.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhumedadLa alta humedad hace que se sienta más calor.
Tiếng Nhật · 日本語湿度湿度が高いと暑く感じる。
Tiếng Hàn · 한국어습도습도가 높으면 더 덥게 느껴진다.
Tiếng Pháp · FrançaishumiditéUne forte humidité donne une impression de chaleur.
Tiếng Đức · DeutschLuftfeuchtigkeitBei hoher Luftfeuchtigkeit fühlt es sich heißer an.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsumidadeA umidade alta deixa o calor ainda pior.
Tiếng Ý · ItalianoumiditàCon l’umidità alta il caldo sembra peggiore.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này