Đáng kính

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đáng kính
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđáng kínhÔng ấy có một hành động đáng kính.
Tiếng Anh · EnglishhonourableHe made an honourable decision.
Tiếng Nga · РусскийпорядочныйЭто был порядочный поступок с её стороны.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolhonorableTomó una decisión honorable.
Tiếng Nhật · 日本語名誉ある彼は名誉ある態度で振る舞った。
Tiếng Hàn · 한국어명예로운그는 명예로운 선택을 했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ