
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | đáng kính | Ông ấy có một hành động đáng kính. |
| Tiếng Anh · English | honourable | He made an honourable decision. |
| Tiếng Nga · Русский | порядочный | Это был порядочный поступок с её стороны. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | honorable | Tomó una decisión honorable. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 名誉ある | 彼は名誉ある態度で振る舞った。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 명예로운 | 그는 명예로운 선택을 했다. |