Bảo hiểm

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bảo hiểm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbảo hiểmBảo hiểm du lịch đã chi trả cho việc hủy của chúng tôi.
Tiếng Anh · EnglishinsuranceTravel insurance covered our cancellation.
Tiếng Nga · РусскийстраховкаСтраховка покрыла нашу отмену.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolseguroEl seguro de viaje cubrió nuestra cancelación.
Tiếng Nhật · 日本語保険旅行保険がキャンセルをカバーしました。
Tiếng Hàn · 한국어보험여행 보험이 취소를 보장해 주었습니다.
Tiếng Pháp · FrançaisassuranceL’assurance voyage a couvert notre annulation.
Tiếng Đức · DeutschVersicherungDie Versicherung hat die Kosten für die Stornierung übernommen.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsseguroO seguro de viagem cobriu o nosso cancelamento.
Tiếng Ý · ItalianoassicurazioneL’assicurazione di viaggio ha coperto la nostra cancellazione.

Chủ đề: Công việc và trường học

Thêm từ ở trình độ này