Bảo hiểm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Bảo hiểm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtbảo hiểmBảo hiểm du lịch đã chi trả cho việc hủy của chúng tôi.
Tiếng Anh · EnglishinsuranceTravel insurance covered our cancellation.
Tiếng Nga · РусскийстраховкаСтраховка покрыла нашу отмену.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolseguroEl seguro de viaje cubrió nuestra cancelación.
Tiếng Nhật · 日本語保険旅行保険がキャンセルをカバーしました。
Tiếng Hàn · 한국어보험여행 보험이 취소를 보장해 주었습니다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ