Gà mái

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Gà mái
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtgà máiGà mái đã đẻ một quả trứng sáng nay.
Tiếng Anh · EnglishhenThe hen laid an egg this morning.
Tiếng Nga · РусскийкурицаКурица снесла яйцо этим утром.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolgallinaLa gallina puso un huevo esta mañana.
Tiếng Nhật · 日本語めんどりめんどりが今朝卵を産みました。
Tiếng Hàn · 한국어암탉암탉이 오늘 아침에 알을 낳았어요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ