
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | gà mái | Gà mái đã đẻ một quả trứng sáng nay. |
| Tiếng Anh · English | hen | The hen laid an egg this morning. |
| Tiếng Nga · Русский | курица | Курица снесла яйцо этим утром. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | gallina | La gallina puso un huevo esta mañana. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | めんどり | めんどりが今朝卵を産みました。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 암탉 | 암탉이 오늘 아침에 알을 낳았어요. |
| Tiếng Pháp · Français | poule | La poule a pondu un œuf ce matin. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Huhn | Das Huhn hat heute Morgen ein Ei gelegt. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | galinha | A galinha botou um ovo hoje de manhã. |
| Tiếng Ý · Italiano | gallina | Stamattina la gallina ha fatto un uovo. |
Chủ đề: Động vật