Đồi

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đồi
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtđồiHọ đã dã ngoại trên đồi.
Tiếng Anh · EnglishhillThey picnicked on the hill.
Tiếng Nga · РусскийхолмОни устроили пикник на холме.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcolinaHicieron un picnic en la colina.
Tiếng Nhật · 日本語丘彼らは丘でピクニックをした。
Tiếng Hàn · 한국어언덕그들은 언덕에서 소풍을 했다.
Tiếng Pháp · FrançaiscollineIls ont pique-niqué sur la colline.
Tiếng Đức · DeutschHügelSie haben auf dem Hügel gepicknickt.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêsmorroFizemos um piquenique no morro.
Tiếng Ý · ItalianocollinaAbbiamo fatto un picnic sulla collina.

Chủ đề: Thiên nhiên và thời tiết

Thêm từ ở trình độ này