
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | lãi suất | Khoản vay có lãi suất thấp. |
| Tiếng Anh · English | interest | The loan has a low interest rate. |
| Tiếng Nga · Русский | процент | У кредита низкая процентная ставка. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | interés | El préstamo tiene una tasa de interés baja. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 利息 | そのローンは利率が低いです。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 이자 | 그 대출은 이자율이 낮아요. |
| Tiếng Pháp · Français | intérêt | Le prêt a un taux d’intérêt bas. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Zinsen | Für den Kredit zahlt man nur niedrige Zinsen. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | juros | O empréstimo tem juros baixos. |
| Tiếng Ý · Italiano | interesse | Il prestito ha un tasso d’interesse basso. |