Lãi suất

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Lãi suất
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtlãi suấtKhoản vay có lãi suất thấp.
Tiếng Anh · EnglishinterestThe loan has a low interest rate.
Tiếng Nga · РусскийпроцентУ кредита низкая процентная ставка.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolinterésEl préstamo tiene una tasa de interés baja.
Tiếng Nhật · 日本語利息そのローンは利率が低いです。
Tiếng Hàn · 한국어이자그 대출은 이자율이 낮아요.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ