Vô trách nhiệm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Vô trách nhiệm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtvô trách nhiệmHành động ấy thật vô trách nhiệm.
Tiếng Anh · EnglishirresponsibleIt was irresponsible to drive without sleep.
Tiếng Nga · РусскийбезответственныйОн безответственный с деньгами.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolirresponsableFue irresponsable no avisar.
Tiếng Nhật · 日本語無責任な彼は無責任な行動をとった。
Tiếng Hàn · 한국어무책임한그는 약속을 지키지 않아 무책임했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ