
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | vô trách nhiệm | Hành động ấy thật vô trách nhiệm. |
| Tiếng Anh · English | irresponsible | It was irresponsible to drive without sleep. |
| Tiếng Nga · Русский | безответственный | Он безответственный с деньгами. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | irresponsable | Fue irresponsable no avisar. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 無責任な | 彼は無責任な行動をとった。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 무책임한 | 그는 약속을 지키지 않아 무책임했다. |