Trà thảo mộc

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Trà thảo mộc
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việttrà thảo mộcAnh ấy uống trà thảo mộc trước khi ngủ.
Tiếng Anh · Englishherbal teaHe drinks herbal tea before bed.
Tiếng Nga · Русскийтравяной чайОн пьёт травяной чай перед сном.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolinfusiónBebe una infusión antes de dormir.
Tiếng Nhật · 日本語ハーブティー彼は寝る前にハーブティーを飲む。
Tiếng Hàn · 한국어허브차그는 잠들기 전에 허브차를 마신다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ