
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | trà thảo mộc | Anh ấy uống trà thảo mộc trước khi ngủ. |
| Tiếng Anh · English | herbal tea | He drinks herbal tea before bed. |
| Tiếng Nga · Русский | травяной чай | Он пьёт травяной чай перед сном. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | infusión | Bebe una infusión antes de dormir. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ハーブティー | 彼は寝る前にハーブティーを飲む。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 허브차 | 그는 잠들기 전에 허브차를 마신다. |
| Tiếng Pháp · Français | tisane | Il boit une tisane avant de dormir. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kräutertee | Vor dem Schlafen trinkt er Kräutertee. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | chá de ervas | Tome um chá de ervas antes de dormir. |
| Tiếng Ý · Italiano | tisana | Prima di dormire beve una tisana. |
Chủ đề: Đồ ăn và thức uống