Đi bộ đường dài

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đi bộ đường dài
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđi bộ đường dàiChúng tôi đi bộ đường dài lên núi cuối tuần này.
Tiếng Anh · EnglishhikingWe go hiking in the mountains this weekend.
Tiếng Nga · РусскийпоходМы идём в поход в горы на этих выходных.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsenderismoVamos de senderismo a las montañas este fin de semana.
Tiếng Nhật · 日本語ハイキング今週末、私たちは山へハイキングに行く。
Tiếng Hàn · 한국어하이킹우리는 이번 주말에 산으로 하이킹을 간다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ