Đi bộ đường dài

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Đi bộ đường dài
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtđi bộ đường dàiChúng tôi đi bộ đường dài lên núi cuối tuần này.
Tiếng Anh · EnglishhikingWe go hiking in the mountains this weekend.
Tiếng Nga · РусскийпоходМы идём в поход в горы на этих выходных.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolsenderismoVamos de senderismo a las montañas este fin de semana.
Tiếng Nhật · 日本語ハイキング今週末、私たちは山へハイキングに行く。
Tiếng Hàn · 한국어하이킹우리는 이번 주말에 산으로 하이킹을 간다.
Tiếng Pháp · FrançaisrandonnéeNous faisons une randonnée en montagne ce week-end.
Tiếng Đức · DeutschWandernAm Wochenende gehen wir in den Bergen wandern.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêstrilhaVamos fazer uma trilha nas montanhas neste fim de semana.
Tiếng Ý · ItalianoescursionismoQuesto fine settimana facciamo escursionismo in montagna.

Chủ đề: Thể thao và sở thích

Thêm từ ở trình độ này