Ghế cao cho trẻ em

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ghế cao cho trẻ em
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng Việtghế cao cho trẻ emNhà hàng cung cấp ghế cao cho trẻ em.
Tiếng Anh · Englishhigh chairThe restaurant provided a high chair for the baby.
Tiếng Nga · Русскийдетский стулРесторан предоставил детский стул для малыша.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañoltronaEl restaurante proporcionó una trona para el bebé.
Tiếng Nhật · 日本語ベビーチェアレストランは赤ちゃん用のベビーチェアを用意した。
Tiếng Hàn · 한국어하이체어식당은 아기용 하이체어를 제공했다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ