
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | ghế cao cho trẻ em | Nhà hàng cung cấp ghế cao cho trẻ em. |
| Tiếng Anh · English | high chair | The restaurant provided a high chair for the baby. |
| Tiếng Nga · Русский | детский стул | Ресторан предоставил детский стул для малыша. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | trona | El restaurante proporcionó una trona para el bebé. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | ベビーチェア | レストランは赤ちゃん用のベビーチェアを用意した。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 하이체어 | 식당은 아기용 하이체어를 제공했다. |