Ngựa

Cách nói trong mười thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Ngựa
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệtngựaChúng tôi cưỡi ngựa dọc bãi biển.
Tiếng Anh · EnglishhorseWe rode a horse along the beach.
Tiếng Nga · РусскийлошадьМы ехали на лошади по пляжу.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolcaballoMontamos un caballo por la playa.
Tiếng Nhật · 日本語馬私たちは海辺で馬に乗りました。
Tiếng Hàn · 한국어말우리는 해변에서 말을 탔어요.
Tiếng Pháp · FrançaischevalNous avons fait du cheval sur la plage.
Tiếng Đức · DeutschPferdWir sind mit dem Pferd am Strand geritten.
Tiếng Bồ Đào Nha · PortuguêscavaloAndamos a cavalo na praia.
Tiếng Ý · ItalianocavalloSiamo andati a cavallo lungo la spiaggia.

Chủ đề: Động vật

Thêm từ ở trình độ này