
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hàm | Anh ấy có hàm mạnh mẽ. |
| Tiếng Anh · English | jaw | He has a strong jaw. |
| Tiếng Nga · Русский | челюсть | У него сильная челюсть. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mandíbula | Él tiene una mandíbula fuerte. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | あご | 彼はしっかりしたあごをしている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 턱 | 그는 턱이 단단하다. |