
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | hàm | Anh ấy có hàm mạnh mẽ. |
| Tiếng Anh · English | jaw | He has a strong jaw. |
| Tiếng Nga · Русский | челюсть | У него сильная челюсть. |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | mandíbula | Él tiene una mandíbula fuerte. |
| Tiếng Nhật · 日本語 | あご | 彼はしっかりしたあごをしている。 |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 턱 | 그는 턱이 단단하다. |
| Tiếng Pháp · Français | mâchoire | Il a une mâchoire forte et carrée. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Kiefer | Er hat einen kräftigen Kiefer. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | mandíbula | Ele tem uma mandíbula forte. |
| Tiếng Ý · Italiano | mascella | Ha una mascella forte. |
Chủ đề: Cơ thể và sức khỏe