Hàm

Cách nói trong sáu thứ tiếng, kèm một câu ví dụ cho mỗi ngôn ngữ.

Hình minh họa: Hàm
Ngôn ngữTừVí dụ
Tiếng ViệthàmAnh ấy có hàm mạnh mẽ.
Tiếng Anh · EnglishjawHe has a strong jaw.
Tiếng Nga · РусскийчелюстьУ него сильная челюсть.
Tiếng Tây Ban Nha · EspañolmandíbulaÉl tiene una mandíbula fuerte.
Tiếng Nhật · 日本語あご彼はしっかりしたあごをしている。
Tiếng Hàn · 한국어그는 턱이 단단하다.

Thêm từ ở trình độ này

Tất cả các từ