
| Ngôn ngữ | Từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Việt | Anh nhớ em | Anh nhớ em |
| Tiếng Anh · English | I miss you | I miss you |
| Tiếng Nga · Русский | Я по тебе скучаю | Я по тебе скучаю |
| Tiếng Tây Ban Nha · Español | Te extraño | Te extraño |
| Tiếng Nhật · 日本語 | 会いたい | 会いたい |
| Tiếng Hàn · 한국어 | 보고 싶어요 | 보고 싶어요 |
| Tiếng Pháp · Français | Tu me manques | Tu me manques beaucoup depuis ton départ. |
| Tiếng Đức · Deutsch | Ich vermisse dich | Ich vermisse dich sehr. |
| Tiếng Bồ Đào Nha · Português | Estou com saudade | Estou com saudade de você. |
| Tiếng Ý · Italiano | Mi manchi | Mi manchi tanto. |